| Mã giao dịch | Giá | Điểm FA | P/E | ROE | EPS 1 năm | Tín hiệu TA | RSI | % 52 tuần |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FPT | 116,000 | 79 | 18.2 | 24.5% | +22% | Tăng giá | 63 | +12% |
| HPG | 28,150 | 71 | 9.6 | 16.4% | +15% | Tăng giá | 61 | +6% |
| VCB | 89,400 | 76 | 11.8 | 20.1% | +9% | Trung lập | 52 | -3% |
| VIC | 51,200 | 82 | 15.4 | 18.2% | +12% | Tăng giá | 58 | -8% |
| VNM | 72,300 | 74 | 17.0 | 27.1% | +7% | Giảm giá | 42 | -5% |
| SSI | 31,400 | 65 | 12.3 | 14.0% | +10% | Trung lập | 54 | -2% |
| MWG | 68,500 | 70 | 19.5 | 13.2% | +18% | Tăng giá | 60 | +9% |
| VHM | 41,000 | 68 | 8.7 | 12.0% | +4% | Trung lập | 50 | -12% |
| Ngày | Sự kiện | Thị trường | Tác động |
|---|---|---|---|
| Oct 06 | VN CPI release | Việt Nam | Trung bình |
| Oct 08 | SBV Rate Decision | Việt Nam | Cao |
| Oct 10 | US CPI | Toàn cầu | Cao |
| Oct 12 | VIC Earnings | Cổ phiếu | Trung bình |
| Oct 14 | FOMC Minutes | Toàn cầu | Trung bình |
| Quốc gia/vùng | Chính sách/Quy định | Ngành ảnh hưởng | Tác động |
|---|---|---|---|
| Việt Nam | Thuế TNDN 2026: điều chỉnh ưu đãi khu công nghiệp | Sản xuất • BĐS CN | Tích cực |
| Việt Nam | Quy định phát hành TPDN mới (NĐ sửa đổi) | Tài chính • Doanh nghiệp | Trung lập |
| EU | CBAM giai đoạn triển khai | Thép • Xi măng • Hóa chất | Tiêu cực |
| ASEAN | Khung thuế tối thiểu toàn cầu (Pillar Two) | MNC • FDI | Trung lập |
Xu hướng dòng vốn, ngành mũi nhọn, rủi ro chính sách
Tổng hợp thay đổi và tác động tới DN
Chiến lược basis & OI cho trader